THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
06.00 - 07.00
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Phẫu thuật06.00 - 10.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật06.00 - 10.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
07.00 - 08.00
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
Phụ khoa07.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
08.00 - 09.00
09.00 - 10.00
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
10.00 - 11.00
Khoa tim mạch10.00 - 13.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
Khoa tim mạch10.00 - 13.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
11.00 - 12.00
12.00 - 13.00
Phụ khoa12.00 - 13.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa12.00 - 13.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phẫu thuật12.15 - 16.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật12.15 - 16.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phục hồi chức năng13.00 - 16.00
Robert van Hex
Gym Arena
Phục hồi chức năng13.00 - 16.00
Robert van Hex
Gym Arena
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
13.00 - 14.00
Khoa nhi13.30 - 16.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi13.30 - 16.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Phụ khoa13.00 - 15.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa13.00 - 15.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa13.00 - 14.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa13.00 - 14.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Khoa tim mạch13.00 - 15.30
John D. Tom
Office 25, Hall A
Khoa tim mạch13.00 - 15.30
John D. Tom
Office 25, Hall A
Nhãn khoa13.00 - 17.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Nhãn khoa13.00 - 17.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Phẫu thuật13.00 - 14.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật13.00 - 14.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
14.00 - 15.00
Khoa tim mạch14.00 - 16.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
Khoa tim mạch14.00 - 16.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
15.00 - 16.00
Phục hồi chức năng15.00 - 19.00
Sue Collins
Gym Arena
Phục hồi chức năng15.00 - 19.00
Sue Collins
Gym Arena
Phẫu thuật15.00 - 19.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật15.00 - 19.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật15.00 - 19.00
Robert van Hex
Office 6, Hall B
Phẫu thuật15.00 - 19.00
Robert van Hex
Office 6, Hall B
Phục hồi chức năng16.00 - 19.00
Robert van Hex
Gym Arena
Phục hồi chức năng16.00 - 19.00
Robert van Hex
Gym Arena
16.00 - 17.00
Phẫu thuật16.00 - 17.45
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật16.00 - 17.45
John D. Tom
Office 6, Hall B
Nha khoa16.00 - 17.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 17.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
17.00 - 18.00
18.00 - 19.00
19.00 - 20.00
Click on the department name to get additional info

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư

Thứ năm

Thứ sáu

Thứ bẩy

Chủ nhật

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
Click on the department name to get additional info
THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
07.00 - 08.00
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi07.00 - 10.00
Ann Blyumin, Prof.
Office 112, Hall C
08.00 - 09.00
09.00 - 10.00
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
10.00 - 11.00
11.00 - 12.00
12.00 - 13.00
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
13.00 - 14.00
Khoa nhi13.30 - 16.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
Khoa nhi13.30 - 16.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C
14.00 - 15.00
15.00 - 16.00
Click on the department name to get additional info

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư

Thứ năm

Thứ sáu

Thứ bẩy

Chủ nhật

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
06.00 - 07.00
Phẫu thuật06.00 - 10.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật06.00 - 10.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
07.00 - 08.00
08.00 - 09.00
09.00 - 10.00
10.00 - 11.00
11.00 - 12.00
12.00 - 13.00
Phẫu thuật12.15 - 16.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật12.15 - 16.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
13.00 - 14.00
Phẫu thuật13.00 - 14.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật13.00 - 14.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
14.00 - 15.00
15.00 - 16.00
Phẫu thuật15.00 - 19.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật15.00 - 19.00
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật15.00 - 19.00
Robert van Hex
Office 6, Hall B
Phẫu thuật15.00 - 19.00
Robert van Hex
Office 6, Hall B
16.00 - 17.00
Phẫu thuật16.00 - 17.45
John D. Tom
Office 6, Hall B
Phẫu thuật16.00 - 17.45
John D. Tom
Office 6, Hall B
17.00 - 18.00
18.00 - 19.00
Click on the department name to get additional info

Thứ hai

Thứ ba

Thứ năm

Thứ sáu

Chủ nhật

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
07.00 - 08.00
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 09.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa07.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
08.00 - 09.00
09.00 - 10.00
10.00 - 11.00
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
Phụ khoa10.00 - 11.00
Robert Brown, Prof.
Office 224, Hall B
11.00 - 12.00
12.00 - 13.00
Phụ khoa12.00 - 13.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa12.00 - 13.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
13.00 - 14.00
Phụ khoa13.00 - 15.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa13.00 - 15.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa13.00 - 14.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
Phụ khoa13.00 - 14.00
Tim Duncan
Office 224, Hall B
14.00 - 15.00
Click on the department name to get additional info

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư

Thứ năm

Thứ sáu

Thứ bẩy

Chủ nhật

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
10.00 - 11.00
Khoa tim mạch10.00 - 13.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
Khoa tim mạch10.00 - 13.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
11.00 - 12.00
12.00 - 13.00
13.00 - 14.00
Khoa tim mạch13.00 - 15.30
John D. Tom
Office 25, Hall A
Khoa tim mạch13.00 - 15.30
John D. Tom
Office 25, Hall A
14.00 - 15.00
Khoa tim mạch14.00 - 16.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
Khoa tim mạch14.00 - 16.00
John D. Tom
Office 25, Hall A
15.00 - 16.00
Click on the department name to get additional info

Thứ hai

Thứ tư

Thứ bẩy

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
Click on the department name to get additional info
THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
06.00 - 07.00
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Nhãn khoa06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
07.00 - 08.00
08.00 - 09.00
09.00 - 10.00
10.00 - 11.00
11.00 - 12.00
12.00 - 13.00
13.00 - 14.00
Nhãn khoa13.00 - 17.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
Nhãn khoa13.00 - 17.00
Sue Collins
Office 114, Hall C
14.00 - 15.00
15.00 - 16.00
16.00 - 17.00
Click on the department name to get additional info

Thứ năm

Thứ sáu

Thứ bẩy

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
16.00 - 17.00
Nha khoa16.00 - 17.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 17.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
Nha khoa16.00 - 20.00
Norma Blueman
Office 8, Hall A
17.00 - 18.00
18.00 - 19.00
19.00 - 20.00
Click on the department name to get additional info

Thứ tư

Thứ năm

Thứ sáu

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẨY CHỦ NHẬT
13.00 - 14.00
Phục hồi chức năng13.00 - 16.00
Robert van Hex
Gym Arena
Phục hồi chức năng13.00 - 16.00
Robert van Hex
Gym Arena
14.00 - 15.00
15.00 - 16.00
Phục hồi chức năng15.00 - 19.00
Sue Collins
Gym Arena
Phục hồi chức năng15.00 - 19.00
Sue Collins
Gym Arena
16.00 - 17.00
Phục hồi chức năng16.00 - 19.00
Robert van Hex
Gym Arena
Phục hồi chức năng16.00 - 19.00
Robert van Hex
Gym Arena
17.00 - 18.00
18.00 - 19.00
Click on the department name to get additional info